戦争 (せんそう) — chiến tranh

せんそう chiến tranh
Tần suất #359 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sensou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.