指導 (しどう) — chỉ đạo, hướng dẫn

どう chỉ đạo
Tần suất #421 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ đạo
  • hướng dẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.