新人 (しんじん) — người mới, tân binh, tân nhân

しんじん người mới
Tần suất #3251 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shinjin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người mới
  • tân binh
  • tân nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.