真実 (しんじつ) — sự thật, chân thật

しんじつ sự thật
Tần suất #1725 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinjitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thật
  • chân thật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.