診察 (しんさつ) — khám bệnh, chẩn khám, chẩn sát

しんさつ khám bệnh
Tần suất #4388 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinsatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • chẩn khám
  • chẩn sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.