素人 (しろうと) — người nghiệp dư, tay mơ, người ngoại đạo

素人 người nghiệp dư
Tần suất #2538 Lớp 5 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

shirouto

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người nghiệp dư
  • tay mơ
  • người ngoại đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.