仕立てる (したてる) — may đo, chuẩn bị, rèn luyện

てる may đo
Tần suất #8534 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · transitive

shitateru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • may đo
  • chuẩn bị
  • rèn luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.