視野 (しや) — tầm nhìn, thị dã, tầm mắt

tầm nhìn
Tần suất #3274 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shiya

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầm nhìn
  • thị dã
  • tầm mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.