処刑 (しょけい) — xử hình, hành quyết, xử tử
処刑
xử hình
Tần suất #7341
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shokei
しょけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処刑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xử hình
- hành quyết
- xử tử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処刑する しょけいする |
処刑します しょけいします |
| Present negative |
処刑しない しょけいしない |
処刑しません しょけいしません |
| Past |
処刑した しょけいした |
処刑しました しょけいしました |
| Past negative |
処刑しなかった しょけいしなかった |
処刑しませんでした しょけいしませんでした |
| Te-form |
処刑して しょけいして |
処刑しまして しょけいしまして |
| Potential |
処刑できる しょけいできる |
処刑できます しょけいできます |
| Potential negative |
処刑できない しょけいできない |
処刑できません しょけいできません |