Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小学校 (しょうがっこう) — trường tiểu học

小しょう学がっ校こう trường tiểu học
Tần suất #1069 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

shougakkou

しょうがっこう
Pitch しょうがっこう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 小学校

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trường tiểu học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 六(ろく)さいから 十二(じゅうに)さいの 子(こ)どもが かよう 学校(がっこう)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.