称号 (しょうごう) — danh hiệu, tước hiệu, xưng hiệu

しょうごう danh hiệu
Tần suất #9737 2 ký tự 漢語 kango noun

shougou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh hiệu
  • tước hiệu
  • xưng hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.