商業 (しょうぎょう) — thương mại, kinh doanh, thương nghiệp

しょうぎょう thương mại
Tần suất #2622 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shougyou

Pitch しょぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thương mại
  • kinh doanh
  • thương nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.