消極 (しょうきょく) — tiêu cực, thụ động

しょうきょく tiêu cực
Tần suất #5982 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoukyoku

Pitch しょきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu cực
  • thụ động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.