小児科 (しょうにか) — khoa nhi, tiểu nhi khoa

しょう khoa nhi
Tần suất #7834 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shounika

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa nhi
  • tiểu nhi khoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.