Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

省略 (しょうりゃく) — lược bỏ, tỉnh lược

省しょう略りゃく lược bỏ
Tần suất #3634 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouryaku

しょうりゃく
Pitch しょうりゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 省略

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lược bỏ
  • tỉnh lược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

省略する

しょうりゃくする

省略します

しょうりゃくします

Present negative

省略しない

しょうりゃくしない

省略しません

しょうりゃくしません

Past

省略した

しょうりゃくした

省略しました

しょうりゃくしました

Past negative

省略しなかった

しょうりゃくしなかった

省略しませんでした

しょうりゃくしませんでした

Te-form

省略して

しょうりゃくして

省略しまして

しょうりゃくしまして

Potential

省略できる

しょうりゃくできる

省略できます

しょうりゃくできます

Potential negative

省略できない

しょうりゃくできない

省略できません

しょうりゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.