手記 (しゅき) — hồi ký, ghi chép cá nhân, thủ ký

しゅ hồi ký
Tần suất #9849 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuki

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hồi ký
  • ghi chép cá nhân
  • thủ ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.