縮小 (しゅくしょう) — thu nhỏ, súc tiểu

しゅくしょう thu nhỏ
Tần suất #3424 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shukushou

Pitch しゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhỏ
  • súc tiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.