主力 (しゅりょく) — chủ lực, lực lượng chính

しゅりょく chủ lực
Tần suất #6146 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shuryoku

Pitch しゅりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ lực
  • lực lượng chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.