主査 (しゅさ) — chủ tra, trưởng ban thẩm tra

しゅ chủ tra
Tần suất #7545 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

shusa

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ tra
  • trưởng ban thẩm tra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.