集積 (しゅうせき) — tích lũy, tập tích

しゅうせき tích lũy
Tần suất #5824 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuuseki

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tích lũy
  • tập tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.