実物 (じつぶつ) — vật thật, thực vật

じつぶつ vật thật
Tần suất #5823 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jitsubutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật thật
  • thực vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.