存続 (そんぞく) — tiếp tục tồn tại, duy trì, tồn tục

そんぞく tiếp tục tồn tại
Tần suất #4457 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sonzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp tục tồn tại
  • duy trì
  • tồn tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.