Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遂行 (すいこう) — thực thi, hoàn thành, toại hành

遂すい行こう thực thi
Tần suất #4059 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suikou

すいこう
Pitch すいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遂行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực thi
  • hoàn thành
  • toại hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遂行する

すいこうする

遂行します

すいこうします

Present negative

遂行しない

すいこうしない

遂行しません

すいこうしません

Past

遂行した

すいこうした

遂行しました

すいこうしました

Past negative

遂行しなかった

すいこうしなかった

遂行しませんでした

すいこうしませんでした

Te-form

遂行して

すいこうして

遂行しまして

すいこうしまして

Potential

遂行できる

すいこうできる

遂行できます

すいこうできます

Potential negative

遂行できない

すいこうできない

遂行できません

すいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.