遂行 (すいこう) — thực thi, hoàn thành, toại hành

すいこう thực thi
Tần suất #4059 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực thi
  • hoàn thành
  • toại hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.