Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待遇 (たいぐう) — sự đãi ngộ, đãi ngộ

待たい遇ぐう sự đãi ngộ
Tần suất #5863 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taiguu

たいぐう
Pitch たいぐう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待遇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đãi ngộ
  • đãi ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待遇する

たいぐうする

待遇します

たいぐうします

Present negative

待遇しない

たいぐうしない

待遇しません

たいぐうしません

Past

待遇した

たいぐうした

待遇しました

たいぐうしました

Past negative

待遇しなかった

たいぐうしなかった

待遇しませんでした

たいぐうしませんでした

Te-form

待遇して

たいぐうして

待遇しまして

たいぐうしまして

Potential

待遇できる

たいぐうできる

待遇できます

たいぐうできます

Potential negative

待遇できない

たいぐうできない

待遇できません

たいぐうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.