対立 (たいりつ) — đối lập, đối đầu, xung đột

たいりつ đối lập
Tần suất #2059 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

tairitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối lập
  • đối đầu
  • xung đột

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.