対処 (たいしょ) — đối phó, xử lý

たいしょ đối phó
Tần suất #1811 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taisho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối phó
  • xử lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.