探偵 (たんてい) — thám tử, trinh thám
探偵
thám tử
Tần suất #3434
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tantei
たんてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探偵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thám tử
- trinh thám
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探偵する たんていする |
探偵します たんていします |
| Present negative |
探偵しない たんていしない |
探偵しません たんていしません |
| Past |
探偵した たんていした |
探偵しました たんていしました |
| Past negative |
探偵しなかった たんていしなかった |
探偵しませんでした たんていしませんでした |
| Te-form |
探偵して たんていして |
探偵しまして たんていしまして |
| Potential |
探偵できる たんていできる |
探偵できます たんていできます |
| Potential negative |
探偵できない たんていできない |
探偵できません たんていできません |