他社 (たしゃ) — công ty khác, tha xã

しゃ công ty khác
Tần suất #4286 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tasha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty khác
  • tha xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.