Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

締結 (ていけつ) — ký kết, đế kết

締てい結けつ ký kết
Tần suất #4517 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

teiketsu

ていけつ
Pitch ていけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 締結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ký kết
  • đế kết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

締結する

ていけつする

締結します

ていけつします

Present negative

締結しない

ていけつしない

締結しません

ていけつしません

Past

締結した

ていけつした

締結しました

ていけつしました

Past negative

締結しなかった

ていけつしなかった

締結しませんでした

ていけつしませんでした

Te-form

締結して

ていけつして

締結しまして

ていけつしまして

Potential

締結できる

ていけつできる

締結できます

ていけつできます

Potential negative

締結できない

ていけつできない

締結できません

ていけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.