定例 (ていれい) — định kỳ, thường lệ, định lệ

ていれい định kỳ
Tần suất #6004 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

teirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định kỳ
  • thường lệ
  • định lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.