手順 (てじゅん) — trình tự, quy trình, các bước

じゅん trình tự
Tần suất #3106 Lớp 4 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

tejun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trình tự
  • quy trình
  • các bước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.