摘発 (てきはつ) — phơi bày, phanh phui, vạch trần

てきはつ phơi bày
Tần suất #7424 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tekihatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phơi bày
  • phanh phui
  • vạch trần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.