撤退 (てったい) — rút lui, triệt thoái

てっ退たい rút lui
Tần suất #3297 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

tettai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút lui
  • triệt thoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.