手渡す (てわたす) — trao tận tay, đưa tận tay
手渡す
trao tận tay
Tần suất #6763
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
tewatasu
てわたす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てわたす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手渡す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao tận tay
- đưa tận tay
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手渡す てわたす |
手渡します てわたします |
| Present negative |
手渡さない てわたさない |
手渡しません てわたしません |
| Past |
手渡した てわたした |
手渡しました てわたしました |
| Past negative |
手渡さなかった てわたさなかった |
手渡しませんでした てわたしませんでした |
| Te-form |
手渡して てわたして |
手渡しまして てわたしまして |
| Potential |
手渡せる てわたせる |
手渡せます てわたせます |
| Potential negative |
手渡せない てわたせない |
手渡せません てわたせません |