Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手渡す (てわたす) — trao tận tay, đưa tận tay

手て渡わたす trao tận tay
Tần suất #6763 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

tewatasu

てわたす
Pitch てわたす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手渡す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao tận tay
  • đưa tận tay

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手渡す

てわたす

手渡します

てわたします

Present negative

手渡さない

てわたさない

手渡しません

てわたしません

Past

手渡した

てわたした

手渡しました

てわたしました

Past negative

手渡さなかった

てわたさなかった

手渡しませんでした

てわたしませんでした

Te-form

手渡して

てわたして

手渡しまして

てわたしまして

Potential

手渡せる

てわたせる

手渡せます

てわたせます

Potential negative

手渡せない

てわたせない

手渡せません

てわたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.