と同時に (とどうじに) — đồng thời với, cùng lúc với
と同時に
đồng thời với
Tần suất #6269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
todoujini
Nghĩa
- đồng thời với
- cùng lúc với