投棄 (とうき) — sự đổ bỏ, vứt bỏ, đầu khí
投棄
sự đổ bỏ
Tần suất #9731
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touki
とうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投棄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đổ bỏ
- vứt bỏ
- đầu khí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投棄する とうきする |
投棄します とうきします |
| Present negative |
投棄しない とうきしない |
投棄しません とうきしません |
| Past |
投棄した とうきした |
投棄しました とうきしました |
| Past negative |
投棄しなかった とうきしなかった |
投棄しませんでした とうきしませんでした |
| Te-form |
投棄して とうきして |
投棄しまして とうきしまして |
| Potential |
投棄できる とうきできる |
投棄できます とうきできます |
| Potential negative |
投棄できない とうきできない |
投棄できません とうきできません |