Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投棄 (とうき) — sự đổ bỏ, vứt bỏ, đầu khí

投とう棄き sự đổ bỏ
Tần suất #9731 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touki

とうき
Pitch とうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投棄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đổ bỏ
  • vứt bỏ
  • đầu khí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投棄する

とうきする

投棄します

とうきします

Present negative

投棄しない

とうきしない

投棄しません

とうきしません

Past

投棄した

とうきした

投棄しました

とうきしました

Past negative

投棄しなかった

とうきしなかった

投棄しませんでした

とうきしませんでした

Te-form

投棄して

とうきして

投棄しまして

とうきしまして

Potential

投棄できる

とうきできる

投棄できます

とうきできます

Potential negative

投棄できない

とうきできない

投棄できません

とうきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.