透明 (とうめい) — trong suốt, minh bạch

とうめい trong suốt
Tần suất #2809 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

toumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong suốt
  • minh bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.