到来 (とうらい) — sự đến, đáo lai, sự xuất hiện
到来
sự đến
Tần suất #4985
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tourai
とうらい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうらい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 到来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đến
- đáo lai
- sự xuất hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
到来する とうらいする |
到来します とうらいします |
| Present negative |
到来しない とうらいしない |
到来しません とうらいしません |
| Past |
到来した とうらいした |
到来しました とうらいしました |
| Past negative |
到来しなかった とうらいしなかった |
到来しませんでした とうらいしませんでした |
| Te-form |
到来して とうらいして |
到来しまして とうらいしまして |
| Potential |
到来できる とうらいできる |
到来できます とうらいできます |
| Potential negative |
到来できない とうらいできない |
到来できません とうらいできません |