登録 (とうろく) — đăng ký, đăng lục

とうろく đăng ký
Tần suất #455 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touroku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đăng ký
  • đăng lục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.