倒産 (とうさん) — phá sản, vỡ nợ

とうさん phá sản
Tần suất #4100 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tousan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phá sản
  • vỡ nợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.