統制 (とうせい) — thống chế, kiểm soát, điều phối
統制
thống chế
Tần suất #3401
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tousei
とうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統制
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thống chế
- kiểm soát
- điều phối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統制する とうせいする |
統制します とうせいします |
| Present negative |
統制しない とうせいしない |
統制しません とうせいしません |
| Past |
統制した とうせいした |
統制しました とうせいしました |
| Past negative |
統制しなかった とうせいしなかった |
統制しませんでした とうせいしませんでした |
| Te-form |
統制して とうせいして |
統制しまして とうせいしまして |
| Potential |
統制できる とうせいできる |
統制できます とうせいできます |
| Potential negative |
統制できない とうせいできない |
統制できません とうせいできません |