投資 (とうし) — đầu tư

とう đầu tư
Tần suất #275 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

toushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu tư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.