Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

都合 (つごう) — hoàn cảnh, sự thuận tiện, đô hợp

都つ合ごう hoàn cảnh
Tần suất #1893 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb noun suru verb transitive

tsugou

つごう
Pitch つごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 都合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn cảnh
  • sự thuận tiện
  • đô hợp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを する ときに、できるか どうかの ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

都合する

つごうする

都合します

つごうします

Present negative

都合しない

つごうしない

都合しません

つごうしません

Past

都合した

つごうした

都合しました

つごうしました

Past negative

都合しなかった

つごうしなかった

都合しませんでした

つごうしませんでした

Te-form

都合して

つごうして

都合しまして

つごうしまして

Potential

都合できる

つごうできる

都合できます

つごうできます

Potential negative

都合できない

つごうできない

都合できません

つごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.