追及 (ついきゅう) — truy cứu, truy vấn

ついきゅう truy cứu
Tần suất #4136 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truy cứu
  • truy vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.