通販 (つうはん) — mua hàng qua mạng, đặt hàng qua bưu điện
通販
mua hàng qua mạng
Tần suất #3279
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuuhan
つうはん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうはん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通販
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua hàng qua mạng
- đặt hàng qua bưu điện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通販する つうはんする |
通販します つうはんします |
| Present negative |
通販しない つうはんしない |
通販しません つうはんしません |
| Past |
通販した つうはんした |
通販しました つうはんしました |
| Past negative |
通販しなかった つうはんしなかった |
通販しませんでした つうはんしませんでした |
| Te-form |
通販して つうはんして |
通販しまして つうはんしまして |
| Potential |
通販できる つうはんできる |
通販できます つうはんできます |
| Potential negative |
通販できない つうはんできない |
通販できません つうはんできません |