Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通院 (つういん) — đi khám bệnh định kỳ, thông viện

通つう院いん đi khám bệnh định kỳ
Tần suất #7992 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuuin

つういん
Pitch つういん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi khám bệnh định kỳ
  • thông viện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通院する

つういんする

通院します

つういんします

Present negative

通院しない

つういんしない

通院しません

つういんしません

Past

通院した

つういんした

通院しました

つういんしました

Past negative

通院しなかった

つういんしなかった

通院しませんでした

つういんしませんでした

Te-form

通院して

つういんして

通院しまして

つういんしまして

Potential

通院できる

つういんできる

通院できます

つういんできます

Potential negative

通院できない

つういんできない

通院できません

つういんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.