通話 (つうわ) — cuộc gọi điện thoại, thông thoại
通話
cuộc gọi điện thoại
Tần suất #5259
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). counter
noun
intransitive
suru verb
tsuuwa
つうわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc gọi điện thoại
- thông thoại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通話する つうわする |
通話します つうわします |
| Present negative |
通話しない つうわしない |
通話しません つうわしません |
| Past |
通話した つうわした |
通話しました つうわしました |
| Past negative |
通話しなかった つうわしなかった |
通話しませんでした つうわしませんでした |
| Te-form |
通話して つうわして |
通話しまして つうわしまして |
| Potential |
通話できる つうわできる |
通話できます つうわできます |
| Potential negative |
通話できない つうわできない |
通話できません つうわできません |