Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上回る (うわまわる) — vượt quá, vượt trội

上うわ回まわる vượt quá
Tần suất #2722 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

uwamawaru

うわまわる
Pitch うわまわる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt quá
  • vượt trội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上回る

うわまわる

上回ります

うわまわります

Present negative

上回らない

うわまわらない

上回りません

うわまわりません

Past

上回った

うわまわった

上回りました

うわまわりました

Past negative

上回らなかった

うわまわらなかった

上回りませんでした

うわまわりませんでした

Te-form

上回って

うわまわって

上回りまして

うわまわりまして

Potential

上回れる

うわまわれる

上回れます

うわまわれます

Potential negative

上回れない

うわまわれない

上回れません

うわまわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.