上回る (うわまわる) — vượt quá, vượt trội
上回る
vượt quá
Tần suất #2722
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
uwamawaru
うわまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うわまわる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt quá
- vượt trội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上回る うわまわる |
上回ります うわまわります |
| Present negative |
上回らない うわまわらない |
上回りません うわまわりません |
| Past |
上回った うわまわった |
上回りました うわまわりました |
| Past negative |
上回らなかった うわまわらなかった |
上回りませんでした うわまわりませんでした |
| Te-form |
上回って うわまわって |
上回りまして うわまわりまして |
| Potential |
上回れる うわまわれる |
上回れます うわまわれます |
| Potential negative |
上回れない うわまわれない |
上回れません うわまわれません |