役場 (やくば) — trụ sở hành chính, văn phòng thị trấn, dịch trường

やく trụ sở hành chính
Tần suất #7772 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

yakuba

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trụ sở hành chính
  • văn phòng thị trấn
  • dịch trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.